Từ Vựng:
Deal: (n) thỏa thuận; (v) giao dịch
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Legal: (adj) hợp pháp
Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian
Prioritize: (v) ưu tiên công việc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Deal: (n) thỏa thuận; (v) giao dịch
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Legal: (adj) hợp pháp
Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian
Prioritize: (v) ưu tiên công việc
Luyện tập thêm về bài học này: