Từ Vựng:
Certify: (v) chứng nhận
Retention: (n) khoản giữ lại
Practical completion: (n) hoàn thành thực tế
Defect: (n) khuyết điểm, lỗi
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Certify: (v) chứng nhận
Retention: (n) khoản giữ lại
Practical completion: (n) hoàn thành thực tế
Defect: (n) khuyết điểm, lỗi
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Luyện tập thêm về bài học này: