Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên quản lý khách hàng (English for Account Executive)
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Đàm Phán Điều Khoản Hợp Đồng Cuối Cùng – Easy Level
Từ Vựng: Margin: (n) lợi nhuận biên Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Delivery: (n) giao hàng Payment: (n) thanh toán Reduce: (v) giảm bớt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Nói Về Giá Cả và Giá Trị – Easy Level
Từ Vựng: Price: (n) giá; (v) định giá Value: (n) giá trị; (v) đánh giá cao Investment: (n) khoản đầu tư Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém Return: (n) lợi nhuận; (v) trả lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Cho Lĩnh Vực Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm Phán Điều Khoản Hợp Đồng Cuối Cùng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Khi Nào Là Thời Điểm Phù Hợp? – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Xác Định Người Có Ảnh Hưởng và Người Cản Trở – Medium Level
Từ Vựng: Influencer: (n) người có ảnh hưởng Blocker: (n) trở ngại Concern: (n) mối quan tâm; (v) lo lắng Analysis: (n) sự phân tích Decision: (n) quyết định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Đề Xuất Cho Lĩnh Vực Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất Vertical: (n) ngành dọc (lĩnh vực chuyên môn) Case study: (n) nghiên cứu tình huống Budget: (n) ngân sách Audience: (n) khán giả, đối tượng khách hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật CRM Thứ Sáu và Lên Kế Hoạch Tuần Tới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Hoàn Thành Chứng Chỉ Sản Phẩm – Advanced Level
Từ Vựng: Certification: (n) chứng nhận Credibility: (n) độ tin cậy Practical: (adj) thiết thực Features: (n) đặc điểm, tính năng Honesty: (n) sự trung thực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đàm Phán Điều Khoản Hợp Đồng Cuối Cùng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz