Từ Vựng:
Certification: (n) chứng nhận
Credibility: (n) độ tin cậy
Practical: (adj) thiết thực
Features: (n) đặc điểm, tính năng
Honesty: (n) sự trung thực
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Certification: (n) chứng nhận
Credibility: (n) độ tin cậy
Practical: (adj) thiết thực
Features: (n) đặc điểm, tính năng
Honesty: (n) sự trung thực
Luyện tập thêm về bài học này: