Từ Vựng:
Price: (n) giá; (v) định giá
Value: (n) giá trị; (v) đánh giá cao
Investment: (n) khoản đầu tư
Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém
Return: (n) lợi nhuận; (v) trả lại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Price: (n) giá; (v) định giá
Value: (n) giá trị; (v) đánh giá cao
Investment: (n) khoản đầu tư
Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém
Return: (n) lợi nhuận; (v) trả lại
Luyện tập thêm về bài học này: