Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Content Marketing Để Tăng Lưu Lượng Tự Nhiên – Advanced Level

Organic
(adj) tự nhiên, hữu cơ
Audience
(n) khán giả, người xem, đối tượng khách hàng
Analytics
(n) phân tích dữ liệu
Keywords
(n) từ khóa
Repurpose
(v) tái sử dụng cho mục đích khác

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Organic
Audience
Analytics
Keywords
Repurpose
(adj) tự nhiên, hữu cơ
(n) từ khóa
(n) khán giả, người xem, đối tượng khách hàng
(v) tái sử dụng cho mục đích khác
(n) phân tích dữ liệu

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Organic” mean?
4. What does “Audience” mean?
5. What does “Analytics” mean?
6. What does “Keywords” mean?
7. What does “Repurpose” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: