Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên quản lý khách hàng (English for Account Executive)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Giảm Giá Vào Phút Chót – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Đặt Mục Tiêu Phát Triển Cá Nhân Kèm Mục Tiêu Bán Hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Quarterly: (adj) hàng quý Targets: (n) mục tiêu Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển Skill: (n) kỹ năng Track: (v) theo dõi; (n) lộ trình, đường đi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Tìm Hiểu Timeline Mua Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Timeline: (n) dòng thời gian Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Feature: (n) đặc điểm, tính năng Decision: (n) quyết định Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Trò Chuyện Cuối Trước Khi Ký – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Yêu Cầu Hợp Đồng Không Chuẩn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Briefing Nhóm Marketing Về Yêu Cầu Case Study – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Lên Lịch Hoạt Động Follow-Up Trong CRM – Advanced Level
Từ Vựng: Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Follow-up: (n) việc tiếp theo; (v) theo dõi, tiếp tục Reminder: (n) lời nhắc Recurring: (adj) lặp lại Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hội Thảo Đào Tạo Về Value Selling – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Xử Lý Phản Đối Về Độ Phức Tạp Của Việc Triển Khai – Advanced Level
Từ Vựng: Implementation: (n) sự thực hiện Pilot: (n) chương trình thử nghiệm; (v) điều khiển, dẫn dắt Concern: (n) mối quan tâm, vấn đề Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Training: (n) sự đào tạo, huấn luyện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Qualify Inbound Lead Lớn – Easy Level
Từ Vựng: Lead: (n) khách hàng tiềm năng; (v) dẫn dắt, chỉ đạo Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Company size: (n) quy mô công ty Prioritize: (v) ưu tiên Profile: (n) hồ sơ, sơ yếu lý lịch công việc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz