1. Discount
2. Order
3. Social media
4. Post
5. Proof
(n) chiết khấu, giảm giá; (v) giảm giá
(n) bằng chứng, bản kiểm tra, bản in thử
(n) mạng xã hội
(n) đơn hàng, đặt hàng; (v) đặt hàng
(n) bài đăng; (v) đăng bài
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.