Từ Vựng:
Discount: (n) chiết khấu, giảm giá; (v) giảm giá
Order: (n) đơn hàng, đặt hàng; (v) đặt hàng
Social media: (n) mạng xã hội
Post: (n) bài đăng; (v) đăng bài
Proof: (n) bằng chứng, bản kiểm tra, bản in thử
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Discount: (n) chiết khấu, giảm giá; (v) giảm giá
Order: (n) đơn hàng, đặt hàng; (v) đặt hàng
Social media: (n) mạng xã hội
Post: (n) bài đăng; (v) đăng bài
Proof: (n) bằng chứng, bản kiểm tra, bản in thử
Luyện tập thêm về bài học này: