Từ Vựng:
Timeline: (n) dòng thời gian
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Feature: (n) đặc điểm, tính năng
Decision: (n) quyết định
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Timeline: (n) dòng thời gian
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Feature: (n) đặc điểm, tính năng
Decision: (n) quyết định
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này: