Từ Vựng:
Lead: (n) khách hàng tiềm năng; (v) dẫn dắt, chỉ đạo
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Company size: (n) quy mô công ty
Prioritize: (v) ưu tiên
Profile: (n) hồ sơ, sơ yếu lý lịch công việc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Lead: (n) khách hàng tiềm năng; (v) dẫn dắt, chỉ đạo
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Company size: (n) quy mô công ty
Prioritize: (v) ưu tiên
Profile: (n) hồ sơ, sơ yếu lý lịch công việc
Luyện tập thêm về bài học này: