Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý nhân lực (English for Human Resources Manager)
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Thảo Luận Chương Trình Phát Triển Tiềm Năng Cao – Easy Level
Từ Vựng: Programme: (n) chương trình Action learning: (n) học tập qua hành động Feedback: (n) phản hồi Group: (n) nhóm Task: (n) nhiệm vụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kiểm Tra Quyền Làm Việc Cho Nhân Viên Mới Từ Nước Ngoài EEA – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Tiêu Chí Lựa Chọn Thôi Việc – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Xây Dựng Trách Nhiệm Giải Trình cho Thay Đổi Bền Vững – Advanced Level
Từ Vựng: Accountability: (n) trách nhiệm giải trình Sustain: (v) duy trì Progress: (n) tiến trình; (v) tiến triển Motivate: (v) thúc đẩy Culture: (n) văn hóa tổ chức Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kết Quả Hiệu Chỉnh Hiệu Suất Cuối Năm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Khung Phân Khúc Nhân Tài – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Tích Hợp Giá Trị vào Hiệu Suất và Tuyển Dụng – Easy Level
Từ Vựng: Values: (n) giá trị Performance: (n) hiệu suất, kết quả thực hiện Recruitment: (n) tuyển dụng Criteria: (n) tiêu chí Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Chương Trình Phát Triển Tiềm Năng Cao – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Sự Liên Quan Của Chương Trình Đào Tạo – Medium Level
Từ Vựng: Concerns: (n) mối quan tâm Training: (n) đào tạo Review: (v) xem xét; (n) sự đánh giá Content: (n) nội dung Benefit: (n) phúc lợi; (v) hưởng lợi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Lập Kế Hoạch Chương Trình Đào Tạo Quản Lý – Medium Level
Từ Vựng: Communication: (n) giao tiếp Leadership: (n) khả năng lãnh đạo Problem-solving: (n) giải quyết vấn đề Time management: (n) quản lý thời gian Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz