Từ Vựng:
Accountability: (n) trách nhiệm giải trình
Sustain: (v) duy trì
Progress: (n) tiến trình; (v) tiến triển
Motivate: (v) thúc đẩy
Culture: (n) văn hóa tổ chức
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Accountability: (n) trách nhiệm giải trình
Sustain: (v) duy trì
Progress: (n) tiến trình; (v) tiến triển
Motivate: (v) thúc đẩy
Culture: (n) văn hóa tổ chức
Luyện tập thêm về bài học này: