Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên sở hữu trí tuệ (English for Intellectual Property Specialist)
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Tài Liệu Chuỗi Quyền Sở Hữu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Tư Vấn Đăng Ký Kiểu Dáng Sản Phẩm – Easy Level
Từ Vựng: Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Filing: (n) việc nộp hồ sơ Description: (n) mô tả Prototype: (n) nguyên mẫu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Xin Lệnh Cấm Tạm Thời Về Vi Phạm SHTT – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Ngân Sách Nộp Đơn SHTT Toàn Cầu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Tư Vấn Kháng Cáo Quyết Định Từ Chối Nhãn Hiệu – Advanced Level
Từ Vựng: Appeal: (n) kháng cáo, sự kháng cáo; (v) kháng cáo, kêu gọi Refusal: (n) sự từ chối Amend: (v) sửa đổi, chỉnh sửa (văn bản, hợp đồng) Hearing: (n) phiên điều trần Grounds: (n) cơ sở, lý do pháp lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giấy Phép Bản Quyền Cho Phát Nhạc Trực Tuyến – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Họp Đánh Giá Danh Mục Bằng Sáng Chế Thường Niên – Advanced Level
Từ Vựng: Patent: (n) bằng sáng chế Renewal: (n) sự gia hạn Strategic: (adj) mang tính chiến lược Portfolio: (n) danh mục tài sản (ví dụ: danh mục bằng sáng chế) Expiration: (n) sự hết hạn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Bảo Hộ Chỉ Dẫn Địa Lý – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Tìm Kiếm Kiểm Tra Nhãn Hiệu Và Phân Tích Rủi Ro – Easy Level
Từ Vựng: Clearance: (n) sự thông quan, giấy phép thông quan Trade mark: (n) nhãn hiệu thương mại Risk: (n) rủi ro Objection: (n) sự phản đối Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo, trình bày Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xây Dựng Sổ Đăng Ký Tài Sản SHTT Cho Doanh Nghiệp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz