Từ Vựng:
Clearance: (n) sự thông quan, giấy phép thông quan
Trade mark: (n) nhãn hiệu thương mại
Risk: (n) rủi ro
Objection: (n) sự phản đối
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo, trình bày
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Clearance: (n) sự thông quan, giấy phép thông quan
Trade mark: (n) nhãn hiệu thương mại
Risk: (n) rủi ro
Objection: (n) sự phản đối
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo, trình bày
Luyện tập thêm về bài học này: