1. Geographic indication
2. Register
3. Protection
4. Genuine
5. Legal action
(n) chỉ dẫn địa lý
(n) sự bảo hộ
(adj) chính hãng, thật
(n) hành động pháp lý
(v) đăng ký; (n) sổ đăng ký
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.