Từ Vựng:
Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Filing: (n) việc nộp hồ sơ
Description: (n) mô tả
Prototype: (n) nguyên mẫu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Filing: (n) việc nộp hồ sơ
Description: (n) mô tả
Prototype: (n) nguyên mẫu
Luyện tập thêm về bài học này: