Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà thiết kế thời trang (English for Fashion Designer)
-
Listening Quiz: Thảo Luận Sửa Đổi Thiết Kế Sau Mẫu Đầu Tiên – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Hướng Dẫn Sắp Xếp Chỗ Ngồi Và Quản Lý Khách – Medium Level
Từ Vựng: Assigned: (v) được giao Exceptions: (n) ngoại lệ Reserved: (adj) dành riêng Aisles: (n) lối đi Guide: (n) hướng dẫn; (v) hướng dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Chứng Nhận Bền Vững – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kiểm Toán Nhà Máy Cho Nhóm Phát Triển Bền Vững – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Thảo Luận Về Khái Niệm Dàn Dựng Sân Khấu – Easy Level
Từ Vựng: Stage: (n) sân khấu, giai đoạn Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Props: (n) đạo cụ Background: (n) phông nền, bối cảnh Carpet: (n) thảm trải sàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Hướng Dẫn Người Cắt Rập Về Áo Khoác Kiến Trúc – Easy Level
Từ Vựng: Structured: (adj) có cấu trúc, được thiết kế có hình dạng rõ ràng Shoulders: (n) vai (phần vai của trang phục) Seams: (n) đường may Stiff: (adj) cứng, cứng nhắc (vải, chất liệu) Pads: (n) miếng đệm (đệm vai, đệm lót) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Hướng Dẫn Truyền Thông Về Bền Vững – Advanced Level
Từ Vựng: Sustainability: (n) sự bền vững Transparency: (n) tính minh bạch Carbon footprint: (n) dấu chân carbon Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường Engaged: (adj) tham gia, gắn kết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Tư Vấn Thiết Kế Trang Phục Đám Cưới – Advanced Level
Từ Vựng: Elegant: (adj) thanh lịch Pastel: (n) màu nhạt; (adj) màu phấn Lace: (n) ren; (v) đan ren Updo: (n) kiểu tóc búi Accessories: (n) phụ kiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phê Duyệt Cuối Cùng Cho Lần Thử Đồ Thứ Hai – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Thảo Luận Cơ Cấu Bộ Sưu Tập Theo Danh Mục Sản Phẩm – Easy Level
Từ Vựng: Architecture: (n) kiến trúc Category: (n) danh mục Group: (n) nhóm Style: (n) phong cách Season: (n) mùa (thời trang) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz