Từ Vựng:
Sustainability: (n) sự bền vững
Transparency: (n) tính minh bạch
Carbon footprint: (n) dấu chân carbon
Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường
Engaged: (adj) tham gia, gắn kết
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sustainability: (n) sự bền vững
Transparency: (n) tính minh bạch
Carbon footprint: (n) dấu chân carbon
Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường
Engaged: (adj) tham gia, gắn kết
Luyện tập thêm về bài học này: