Từ Vựng:
Stage: (n) sân khấu, giai đoạn
Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế
Props: (n) đạo cụ
Background: (n) phông nền, bối cảnh
Carpet: (n) thảm trải sàn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Stage: (n) sân khấu, giai đoạn
Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế
Props: (n) đạo cụ
Background: (n) phông nền, bối cảnh
Carpet: (n) thảm trải sàn
Luyện tập thêm về bài học này: