Danh mục: Tiếng Anh Thương Mại (English for Business)
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Phân Tích Xu Hướng Cho Ban Lãnh Đạo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đàm Phán Gia Hạn Hợp Đồng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Chiến Lược Tiếp Cận Nhà Phân Tích Và Người Có Ảnh Hưởng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Lập Lại Quan Hệ Đối Tác – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Chiến Lược Tiếp Cận Nhà Phân Tích Và Người Có Ảnh Hưởng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Xung Đột Giữa Các Đối Tác Về Một Hợp Đồng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Các Yêu Cầu Hợp Đồng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Đề Xuất Bán Hàng Cùng Đối Tác Công Nghệ – Medium Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất Partner: (n) đối tác; (v) hợp tác Shared: (adj) được chia sẻ Revenue: (n) doanh thu Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thiết Kế Cơ Cấu Hoa Hồng Hiệu Quả – Easy Level
Từ Vựng: Commission: (n) hoa hồng; (v) ủy nhiệm Incentive: (n) động lực, khích lệ Behavior: (n) hành vi, cách cư xử Acquisition: (n) sự mua lại, sự tiếp nhận Balance: (n) số dư, cân đối; (v) cân bằng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Các Chỉnh Sửa Hợp Đồng Với Khách Hàng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz