Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên tổ chức sự kiện (English for Event Planner)
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Trao Đổi Vào Ngày Sự Kiện – Easy Level
Từ Vựng: Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Volunteer: (n) tình nguyện viên; (v) tình nguyện Supplier: (n) nhà cung cấp Badge: (n) thẻ tên, phù hiệu Exit: (n) lối ra, cửa thoát hiểm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Về Các Tính Năng Bổ Sung Và Chi Phí – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Phê Duyệt Một Ý Tưởng Thiết Kế Mới – Easy Level
Từ Vựng: Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Approve: (v) phê duyệt Production: (n) sự sản xuất, quá trình tổ chức Material: (n) vật liệu, tài liệu Quality: (n) chất lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: So Sánh Hiệu Suất Bền Vững Của Sự Kiện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Trình Bày Trước Khán Giả Kết Hợp – Easy Level
Từ Vựng: Hybrid: (adj) kết hợp Camera: (n) máy ảnh Slides: (n) trang trình chiếu Audience: (n) khán giả Practice: (n) thực hành; (v) luyện tập Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà Soát Ngân Sách Sự Kiện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Về Các Tính Năng Tương Tác Cho Sự Kiện Trực Tuyến – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Về Kế Hoạch Giao Tiếp Với Nhà Tài Trợ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Chương Trình Giao Lưu Cho Đại Biểu Quốc Tế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Điều Chỉnh Lịch Trình Sự Kiện – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz