Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên tổ chức sự kiện (English for Event Planner)
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Sự Cố Kỹ Thuật Lúc Bắt Đầu Hội Nghị – Easy Level
Từ Vựng: Projector: (n) máy chiếu Backup: (n) phương án dự phòng; (v) sao lưu Announcement: (n) thông báo Cables: (n) dây cáp System: (n) hệ thống Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phê Duyệt Một Ý Tưởng Thiết Kế Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Báo Cáo Sau Sự Kiện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Sự Kiện Cùng Đội Ngũ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Cập Nhật Nội Dung Trang Web Sự Kiện – Medium Level
Từ Vựng: Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Bio: (n) tiểu sử Registration: (n) sự đăng ký Faq: (n) câu hỏi thường gặp Accurate: (adj) chính xác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Xử Lý Việc Vượt Ngân Sách – Easy Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém Alternative: (n) phương án thay thế; (adj) thay thế Quality: (n) chất lượng Reduce: (v) giảm bớt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Phần Hỏi Đáp Của Khán Giả Trong Sự Kiện Kết Hợp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Bàn Về Ngân Sách Và Kỳ Vọng – Medium Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách Expectations: (n) kỳ vọng Features: (n) đặc điểm, tính năng Adjust: (v) điều chỉnh Balance: (n) sự cân bằng; (v) cân bằng, điều chỉnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Trao Đổi Với Nhà Cung Cấp Âm Thanh Hình Ảnh Cho Sự Kiện Kết Hợp – Easy Level
Từ Vựng: Hybrid: (adj) kết hợp Camera: (n) máy ảnh Microphone: (n) micro Mixer: (n) bàn trộn âm thanh Streaming: (n) phát trực tiếp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đàm Phán Điều Khoản Hợp Đồng Địa Điểm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz