Từ Vựng:
Hybrid: (adj) kết hợp
Camera: (n) máy ảnh
Microphone: (n) micro
Mixer: (n) bàn trộn âm thanh
Streaming: (n) phát trực tiếp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Hybrid: (adj) kết hợp
Camera: (n) máy ảnh
Microphone: (n) micro
Mixer: (n) bàn trộn âm thanh
Streaming: (n) phát trực tiếp
Luyện tập thêm về bài học này: