Danh mục: Tiếng Anh dành cho Tư vấn thuế (English for Tax Consultant)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Cho Kỳ Thi Chartered Tax Adviser – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy Định Gift Relief Cho Việc Chuyển Nhượng Tài Sản Kinh Doanh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sửa Vị Thế Thuế Ở Nước Ngoài Trước Deadline – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Cập Nhật Quy Định Salary Sacrifice – Advanced Level
Từ Vựng: Salary sacrifice: (n) thỏa thuận giảm lương để đổi lấy phúc lợi Legislative: (adj) thuộc về lập pháp Agreement: (n) thỏa thuận Penalties: (n) hình phạt, tiền phạt Compliance: (n) sự tuân thủ pháp luật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Xem Lại Đối Chiếu Thuế Suất Hiệu Dụng – Medium Level
Từ Vựng: Reconciliation: (n) sự đối chiếu, sự hòa giải Disclosure: (n) sự tiết lộ, sự công khai thông tin Consistent: (adj) nhất quán, phù hợp Impact: (n) tác động, ảnh hưởng Simplify: (v) đơn giản hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Tư Vấn Về Danh Mục Bất Động Sản Và Thuế Thừa Kế – Easy Level
Từ Vựng: Inheritance: (n) thừa kế Tax: (n) thuế; (v) đánh thuế Trust: (n) quỹ tín thác; (v) ủy thác Estate: (n) tài sản, di sản Gift: (n) quà tặng; (v) tặng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Thuế Đối Với Khoản Thanh Toán Chấm Dứt Hợp Đồng Trên 30.000 Bảng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm Phán Kế Hoạch Thanh Toán Với HMRC – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Xem Lại Thỏa Thuận PAYE Settlement – Easy Level
Từ Vựng: Paye: (n) thuế thu nhập khấu trừ tại nguồn Settlement: (n) sự giải quyết, sự thanh toán Expenses: (n) chi phí, khoản chi Qualifying: (adj) đủ điều kiện Agreement: (n) thỏa thuận, hợp đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Hướng Dẫn Cho Kỳ Thi Chartered Tax Adviser – Advanced Level
Từ Vựng: Liability: (n) trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ tài chính Expenditure: (n) chi phí, khoản chi Qualifying: (adj) đủ điều kiện Subcontractor: (n) nhà thầu phụ Ambiguous: (adj) mơ hồ, không rõ ràng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz