Từ Vựng:
Salary sacrifice: (n) thỏa thuận giảm lương để đổi lấy phúc lợi
Legislative: (adj) thuộc về lập pháp
Agreement: (n) thỏa thuận
Penalties: (n) hình phạt, tiền phạt
Compliance: (n) sự tuân thủ pháp luật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Salary sacrifice: (n) thỏa thuận giảm lương để đổi lấy phúc lợi
Legislative: (adj) thuộc về lập pháp
Agreement: (n) thỏa thuận
Penalties: (n) hình phạt, tiền phạt
Compliance: (n) sự tuân thủ pháp luật
Luyện tập thêm về bài học này: