Từ Vựng:
Reconciliation: (n) sự đối chiếu, sự hòa giải
Disclosure: (n) sự tiết lộ, sự công khai thông tin
Consistent: (adj) nhất quán, phù hợp
Impact: (n) tác động, ảnh hưởng
Simplify: (v) đơn giản hóa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Reconciliation: (n) sự đối chiếu, sự hòa giải
Disclosure: (n) sự tiết lộ, sự công khai thông tin
Consistent: (adj) nhất quán, phù hợp
Impact: (n) tác động, ảnh hưởng
Simplify: (v) đơn giản hóa
Luyện tập thêm về bài học này: