Từ Vựng:
Inheritance: (n) thừa kế
Tax: (n) thuế; (v) đánh thuế
Trust: (n) quỹ tín thác; (v) ủy thác
Estate: (n) tài sản, di sản
Gift: (n) quà tặng; (v) tặng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Inheritance: (n) thừa kế
Tax: (n) thuế; (v) đánh thuế
Trust: (n) quỹ tín thác; (v) ủy thác
Estate: (n) tài sản, di sản
Gift: (n) quà tặng; (v) tặng
Luyện tập thêm về bài học này: