Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên xuất nhập khẩu (English for Import Export Specialist)
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Chậm Trễ Hàng Hóa Do Tắc Nghẽn Cảng – Easy Level
Từ Vựng: Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Shipment: (n) lô hàng, sự gửi hàng Congestion: (n) sự tắc nghẽn, sự quá tải Delivery: (n) sự giao hàng, sự vận chuyển Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bảng Điểm Đánh Giá Hiệu Suất Nhà Phân Phối Quốc Tế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói Chuyện Về Giá Bán – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Đàm Phán Chiết Khấu Theo Khối Lượng – Easy Level
Từ Vựng: Discount: (n) chiết khấu; (v) giảm giá Volume: (n) khối lượng, số lượng Margin: (n) lợi nhuận biên Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Terms: (n) điều khoản, điều kiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Trách Nhiệm Điều Khoản DAP – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Xem Xét Incoterm Hợp Đồng Mua Bán – Easy Level
Từ Vựng: Incoterm: (n) điều kiện thương mại quốc tế Contract: (n) hợp đồng Insurance: (n) bảo hiểm Buyer: (n) người mua Seller: (n) người bán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Gián Đoạn Chuỗi Cung Ứng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Rủi Ro Quốc Gia Cho Bán Tín Dụng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Thảo Luận Bảng Giá Đã Sửa Đổi – Medium Level
Từ Vựng: Pricing: (n) định giá Distributor: (n) nhà phân phối Raw material: (n) nguyên liệu thô Increase: (v) tăng Discount: (n) chiết khấu; (v) giảm giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Thảo Luận Điều Khoản Thanh Toán – Easy Level
Từ Vựng: Shipment: (n) lô hàng, sự gửi hàng Payment: (n) khoản thanh toán Advance: (n) khoản ứng trước; (v) ứng trước, trả trước Request: (v) yêu cầu; (n) yêu cầu Details: (n) chi tiết, thông tin chi tiết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz