Từ Vựng:
Discount: (n) chiết khấu; (v) giảm giá
Volume: (n) khối lượng, số lượng
Margin: (n) lợi nhuận biên
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Terms: (n) điều khoản, điều kiện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Discount: (n) chiết khấu; (v) giảm giá
Volume: (n) khối lượng, số lượng
Margin: (n) lợi nhuận biên
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Terms: (n) điều khoản, điều kiện
Luyện tập thêm về bài học này: