1. Disruption
2. Shipment
3. Alternative
4. Delay
5. Track
(n) phương án thay thế; (adj) thay thế
(n) lô hàng, sự gửi hàng
(n) sự gián đoạn
(n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
(v) theo dõi; (n) đường đi, lộ trình
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.