Từ Vựng:
Pricing: (n) định giá
Distributor: (n) nhà phân phối
Raw material: (n) nguyên liệu thô
Increase: (v) tăng
Discount: (n) chiết khấu; (v) giảm giá
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pricing: (n) định giá
Distributor: (n) nhà phân phối
Raw material: (n) nguyên liệu thô
Increase: (v) tăng
Discount: (n) chiết khấu; (v) giảm giá
Luyện tập thêm về bài học này: