Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà nghiên cứu y học (English for Medical Researcher)
-
Tiếng Anh Y Học: Quản Lý Múi Giờ trong Cuộc Gọi Tập Hợp Quốc Tế – Advanced Level
Từ Vựng: Consortium: (n) liên danh, tập đoàn hợp tác Timezone: (n) múi giờ Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Agenda: (n) chương trình làm việc Conflict: (n) xung đột; (v) mâu thuẫn, xung đột Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sức Khỏe Cộng Đồng và Nghiên Cứu Mới Nhất của Chúng Ta – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Công Nhiệm Vụ cho Tổng Quan Hệ Thống – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Ủy Quyền Lãnh Đạo Dự Án cho Nghiên Cứu Phụ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đàm Phán Tỷ Lệ Chi Phí Gián Tiếp cho Nghiên Cứu Công Nghiệp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Dữ Liệu Giám Sát An Toàn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Thanh Tra Trước Phê Duyệt của FDA tại Cơ Sở Điều Tra – Easy Level
Từ Vựng: Fda: (n) Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (Mỹ) Informed consent: (n) sự đồng ý có hiểu biết Protocol: (n) giao thức nghiên cứu Deviation: (n) sự sai lệch Investigational site: (n) địa điểm nghiên cứu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Thuyết Trình Bản Thảo Bài Báo – Easy Level
Từ Vựng: Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo Manuscript: (n) bản thảo Feedback: (n) phản hồi Introduction: (n) phần mở đầu Submit: (v) nộp, gửi bài nghiên cứu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Nộp Đánh Giá Tiếp Tục Hàng Năm lên IRB – Easy Level
Từ Vựng: Annual: (adj) hàng năm Review: (v) xem xét lại; (n) bài đánh giá Submit: (v) nộp Safety: (n) an toàn Adverse: (adj) bất lợi, có hại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Ủy Quyền Lãnh Đạo Dự Án cho Nghiên Cứu Phụ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz