Từ Vựng:
Consortium: (n) liên danh, tập đoàn hợp tác
Timezone: (n) múi giờ
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Agenda: (n) chương trình làm việc
Conflict: (n) xung đột; (v) mâu thuẫn, xung đột
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Consortium: (n) liên danh, tập đoàn hợp tác
Timezone: (n) múi giờ
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Agenda: (n) chương trình làm việc
Conflict: (n) xung đột; (v) mâu thuẫn, xung đột
Luyện tập thêm về bài học này: