1. Consortium
2. Timezone
3. Schedule
4. Agenda
5. Conflict
(n) xung đột; (v) mâu thuẫn, xung đột
(n) múi giờ
(n) lịch trình; (v) lên lịch
(n) chương trình làm việc
(n) liên danh, tập đoàn hợp tác
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.