Từ Vựng:
Fda: (n) Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (Mỹ)
Informed consent: (n) sự đồng ý có hiểu biết
Protocol: (n) giao thức nghiên cứu
Deviation: (n) sự sai lệch
Investigational site: (n) địa điểm nghiên cứu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Fda: (n) Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (Mỹ)
Informed consent: (n) sự đồng ý có hiểu biết
Protocol: (n) giao thức nghiên cứu
Deviation: (n) sự sai lệch
Investigational site: (n) địa điểm nghiên cứu
Luyện tập thêm về bài học này: