Từ Vựng:
Annual: (adj) hàng năm
Review: (v) xem xét lại; (n) bài đánh giá
Submit: (v) nộp
Safety: (n) an toàn
Adverse: (adj) bất lợi, có hại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Annual: (adj) hàng năm
Review: (v) xem xét lại; (n) bài đánh giá
Submit: (v) nộp
Safety: (n) an toàn
Adverse: (adj) bất lợi, có hại
Luyện tập thêm về bài học này: