Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Kiểm Tra Thuốc Huyết Áp của Bệnh Nhân – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Tải cho Người Chạy Bộ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Quản Lý Thông Tin Liên Cơ Quan trong Điều Phối Nhân Đạo – Advanced Level
Từ Vựng: Centralized: (adj) tập trung Encryption: (n) mã hóa Standardize: (v) tiêu chuẩn hóa Accountability: (n) trách nhiệm giải trình Integration: (n) sự tích hợp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy Trình Kiểm Tra Van An Toàn Áp Suất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Làm Rõ Tiêu Chí Chấp Nhận trong Phát Triển – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Làm Rõ Tiêu Chí Chấp Nhận trong Phát Triển – Advanced Level
Từ Vựng: Acceptance criterion: (n) tiêu chí chấp nhận Vague: (adj) mơ hồ Measurable: (adj) có thể đo lường được Product owner: (n) chủ sản phẩm Criteria: (n) các tiêu chí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nghĩa Vụ Sửa Chữa Của Chủ Nhà Trong Hợp Đồng Thuê Toàn Phần – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Nghĩa Vụ Ủy Thác Cho Giám Đốc Công Ty – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Reviewing Hardware and Preparing Budget Proposal – Advanced Level
Từ Vựng: End-of-life: (adj) hết hạn sử dụng, ngừng hỗ trợ Replacement: (n) sự thay thế Budget: (n) ngân sách Buffer: (n) bộ đệm Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch đề nghị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Advice on DPSI Legal Interpreting Exam Resources – Medium Level
Từ Vựng: Handbook: (n) sổ tay hướng dẫn Exam: (n) kỳ thi Practice: (n) thực hành; (v) luyện tập Confidence: (n) sự tự tin Terminology: (n) thuật ngữ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz