1. Lease
2. Repair
3. Tenant
4. Landlord
5. Insurance
(v) sửa chữa; (n) việc sửa chữa
(n) chủ nhà, chủ cho thuê
(n) bảo hiểm
(n) người thuê nhà
(n) hợp đồng cho thuê; (v) cho thuê
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.