Từ Vựng:
Lease: (n) hợp đồng cho thuê; (v) cho thuê
Repair: (v) sửa chữa; (n) việc sửa chữa
Tenant: (n) người thuê nhà
Landlord: (n) chủ nhà, chủ cho thuê
Insurance: (n) bảo hiểm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Lease: (n) hợp đồng cho thuê; (v) cho thuê
Repair: (v) sửa chữa; (n) việc sửa chữa
Tenant: (n) người thuê nhà
Landlord: (n) chủ nhà, chủ cho thuê
Insurance: (n) bảo hiểm
Luyện tập thêm về bài học này: