Từ Vựng:
Customs: (n) hải quan
Policy: (n) chính sách
Shipment: (n) lô hàng
Import: (v) nhập khẩu; (n) sự nhập khẩu
Procedure: (n) quy trình, thủ tục
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Customs: (n) hải quan
Policy: (n) chính sách
Shipment: (n) lô hàng
Import: (v) nhập khẩu; (n) sự nhập khẩu
Procedure: (n) quy trình, thủ tục
Luyện tập thêm về bài học này: