Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Báo Cáo Phân Tích Video Sau Ba Tháng – Advanced Level
Từ Vựng: Engagement: (n) sự tương tác Completion: (n) sự hoàn thành Goal: (n) mục tiêu Analytics: (n) phân tích dữ liệu Mobile: (adj) di động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Phổ Biến Điều Khoản Hợp Đồng Lao Động Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Agreement: (n) thỏa thuận Contract: (n) hợp đồng Salary: (n) lương Benefits: (n) phúc lợi Overtime: (n) làm thêm giờ; (adj) ngoài giờ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Báo Sự Cố Khẩn Cấp Nhỏ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo luận về văn hóa và quy trình kỹ thuật – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc họp tiền tố tụng với chính quyền địa phương và cha mẹ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề xuất điều khoản thanh toán net 60 ngày – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đề xuất điều khoản thanh toán net 60 ngày – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Chiến Lược Truyền Thông cho Tranh Chấp Quy Định – Advanced Level
Từ Vựng: Transparency: (n) sự minh bạch Speculation: (n) sự suy đoán Spokespeople: (n) người phát ngôn Misinformation: (n) thông tin sai lệch Timeline: (n) dòng thời gian, lịch trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Hướng Dẫn Bộ Trưởng Mới – Medium Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Staff: (n) nhân viên Technology: (n) công nghệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Giúp Đỡ John Với Cơn Đau Cấp Tính – Easy Level
Từ Vựng: Pain: (n) cơn đau Acute: (adj) cấp tính Relief: (n) sự giảm đau, sự làm dịu Medicine: (n) thuốc Doctor: (n) bác sĩ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz