Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Checking a Government Report – Medium Level
Từ Vựng: Report: (n) bản báo cáo, bài báo; (v) báo cáo, tường thuật Claim: (v) tuyên bố, khẳng định; (n) sự tuyên bố Compare: (v) so sánh Data: (n) dữ liệu Accurate: (adj) chính xác, đúng đắn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Năng Lực Mạng Không Dây cho Sự Kiện Lớn – Easy Level
Từ Vựng: Capacity: (n) dung lượng Venue: (n) địa điểm Access point: (n) điểm truy cập Speed: (n) tốc độ Connection: (n) kết nối Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Price Guidance for Block Trade – Easy Level
Từ Vựng: Block trade: (n) giao dịch khối lượng lớn Price guidance: (n) hướng dẫn giá Demand: (n) cầu Shares: (n) cổ phiếu Final price: (n) giá cuối cùng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Acoustic Advice for a New Co-Working Space – Medium Level
Từ Vựng: Acoustic: (adj) thuộc về âm thanh Noise: (n) tiếng ồn Soundproof: (adj) cách âm Carpet: (n) thảm trải sàn Partition: (n) vách ngăn; (v) ngăn chia Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Kết Thúc Hợp Đồng với Kế Hoạch Bàn Giao – Advanced Level
Từ Vựng: Handover: (n) sự bàn giao; (v) bàn giao Sustain: (v) duy trì Documentation: (n) tài liệu Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Chiến Lược Chăm Sóc Sức Khỏe Cho Nhóm Khách Sạn Trong Mùa Cao Điểm – Advanced Level
Từ Vựng: Wellbeing: (n) sức khỏe và sự an lành Mindfulness: (n) sự chú ý tập trung Morale: (n) tinh thần Stress: (n) căng thẳng Communication: (n) sự giao tiếp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Định Giá Khách Sạn Cho Giao Dịch Bán Và Thuê Lại – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Độ Phân Giải Ảnh Và Định Dạng File – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cấp Phép Nhạc Cho Soundtrack Thương Mại – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Sản Phẩm Miễn Thuế Trên Chuyến Bay – Advanced Level
Từ Vựng: Duty-free: (adj) miễn thuế Discount: (n) sự giảm giá; (v) giảm giá Brochure: (n) tờ rơi, sách nhỏ giới thiệu Electronics: (n) thiết bị điện tử Limit: (n) giới hạn; (v) giới hạn, hạn chế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz