Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Phát triển chiến lược chuỗi cung ứng bền vững – Advanced Level
Từ Vựng: Supply chain: (n) chuỗi cung ứng Esg: (n) môi trường, xã hội và quản trị Sustainability: (n) tính bền vững Carbon emissions: (n) khí thải carbon Supplier: (n) nhà cung cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lập kế hoạch thay đổi dòng sản phẩm dựa trên dự báo trong mùa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Quản lý Quầy Đón khách trong một Tối thứ Sáu Đông khách – Advanced Level
Từ Vựng: Organize: (v) tổ chức Waiting list: (n) danh sách chờ Prepare: (v) chuẩn bị Calm: (adj) bình tĩnh Teamwork: (n) làm việc nhóm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Sự Đồng Ý Có Hiểu Biết – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Tài Liệu cho Kiểm Toán Tài Chính – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Giải Thích về Phát Hiện Tình Cờ Trên Hình Ảnh – Easy Level
Từ Vựng: Scan: (v) quét, chụp (hình ảnh y học); (n) sự quét, hình ảnh chụp Unusual: (adj) bất thường Checks: (n) các kiểm tra, xét nghiệm Doctor: (n) bác sĩ Appointment: (n) cuộc hẹn khám bệnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Lời Khuyên Về Tuân Thủ Chỉ Thị Thiết Bị Áp Suất – Easy Level
Từ Vựng: Directive: (n) chỉ thị Vessel: (n) bình chứa; (n) mạch (ống dẫn chất lỏng) Pressure: (n) áp suất Certificate: (n) chứng chỉ Compliance: (n) sự tuân thủ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Lịch Trình và Ngân Sách Chiến Dịch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thuyết Trình Lịch Trình và Ngân Sách Chiến Dịch – Medium Level
Từ Vựng: Campaign: (n) chiến dịch Timeline: (n) dòng thời gian Budget: (n) ngân sách Execution: (n) sự thực hiện Review: (n) sự đánh giá; (v) đánh giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lựa Chọn Luật Áp Dụng Và Thẩm Quyền Xét Xử Cho Hợp Đồng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz