Từ Vựng:
Scan: (v) quét, chụp (hình ảnh y học); (n) sự quét, hình ảnh chụp
Unusual: (adj) bất thường
Checks: (n) các kiểm tra, xét nghiệm
Doctor: (n) bác sĩ
Appointment: (n) cuộc hẹn khám bệnh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Scan: (v) quét, chụp (hình ảnh y học); (n) sự quét, hình ảnh chụp
Unusual: (adj) bất thường
Checks: (n) các kiểm tra, xét nghiệm
Doctor: (n) bác sĩ
Appointment: (n) cuộc hẹn khám bệnh
Luyện tập thêm về bài học này: