Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Trình Bày Báo Cáo Tài Chính Tài Trợ – Medium Level
Từ Vựng: Grant: (n) khoản trợ cấp; (v) cấp, cho Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Expenses: (n) chi phí, khoản chi Quarter: (n) quý (kỳ tài chính) Balance: (n) số dư, cân đối; (v) cân bằng, đối chiếu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Về Chính Sách Lưu Trữ Dữ Liệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Yêu Cầu Bảo Hiểm An Ninh Mạng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hải Quan: Kiểm Thử Công Cụ Phân Loại Thuế Quan Mới – Easy Level
Từ Vựng: Tool: (n) công cụ Classify: (v) phân loại Accurate: (adj) chính xác Product: (n) sản phẩm Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Lý Do Thiết Kế Cho Một Bên Liên Quan Cấp Cao Hoài Nghi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Lập Kế Hoạch Cho Tương Lai Của Trường – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Buổi Họp Hội Đồng Rà Soát Thiết Kế – Easy Level
Từ Vựng: Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Parking: (n) bãi đậu xe Green space: (n) không gian xanh Safety: (n) an toàn Modern: (adj) hiện đại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Tư Vấn Về Tính Năng Thực Tế Tăng Cường Cho Ngành Bán Lẻ – Advanced Level
Từ Vựng: Augmented reality: (n) thực tế tăng cường Privacy: (n) quyền riêng tư Interactive: (adj) có tính tương tác Accessibility: (n) khả năng tiếp cận Transparency: (n) tính minh bạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thiếu Nhân Viên Y Tá Ở Khu Ngoại Khoa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Cho Tour Buổi Tối Văn Hóa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz