Từ Vựng:
Tool: (n) công cụ
Classify: (v) phân loại
Accurate: (adj) chính xác
Product: (n) sản phẩm
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tool: (n) công cụ
Classify: (v) phân loại
Accurate: (adj) chính xác
Product: (n) sản phẩm
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: