Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Chuyến Giám Sát Sau Phân Phối – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Điều Phối Việc Theo Dõi Sự Kiện Cho Thí Nghiệm – Medium Level
Từ Vựng: Event tracking: (n) theo dõi sự kiện Experiment: (n) thí nghiệm; (v) thử nghiệm Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Tagged: (adj) được gắn thẻ Data flow: (n) luồng dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Quản Lý Danh Tính Và Quyền Truy Cập Trên Đám Mây – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tính Trị Giá Hải Quan Từ Hóa Đơn Theo Điều Kiện EXW – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Trình Bày Công Việc Thiết Kế Trong Buổi Họp Trực Tuyến – Medium Level
Từ Vựng: Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Screen: (n) màn hình; (v) sàng lọc, kiểm tra Layout: (n) bố cục Highlight: (v) làm nổi bật; (n) điểm nổi bật Demo: (n) bản trình diễn, bản thử nghiệm; (v) trình diễn, thử nghiệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Đưa Ra Hướng Dẫn Rõ Ràng – Easy Level
Từ Vựng: Instructions: (n) hướng dẫn Simple: (adj) đơn giản Steps: (n) các bước Examples: (n) ví dụ Pictures: (n) hình ảnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hỗ Trợ Khẩn Cấp Bảo Hiểm Du Lịch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Tiêu Chuẩn Khả Năng Tiếp Cận Kỹ Thuật Số – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Rủi Ro Xói Mòn Cơ Sở Tính Thuế Và Chuyển Lợi Nhuận – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Khắc Phục Lần Khuếch Đại Thất Bại – Easy Level
Từ Vựng: Amplification: (n) sự khuếch đại Inhibitor: (n) chất ức chế Integrity: (n) tính toàn vẹn Degraded: (adj) bị phân hủy Contamination: (n) sự nhiễm bẩn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz