Từ Vựng:
Event tracking: (n) theo dõi sự kiện
Experiment: (n) thí nghiệm; (v) thử nghiệm
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Tagged: (adj) được gắn thẻ
Data flow: (n) luồng dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Event tracking: (n) theo dõi sự kiện
Experiment: (n) thí nghiệm; (v) thử nghiệm
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Tagged: (adj) được gắn thẻ
Data flow: (n) luồng dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này: