Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Nhà Thầu Phụ Mất Khả Năng Thanh Toán – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Đàm phán các ưu tiên giảm nợ kỹ thuật – Advanced Level
Từ Vựng: Technical debt: (n) nợ kỹ thuật Priority: (n) ưu tiên Allocate: (v) phân bổ Performance: (n) hiệu suất Release: (v) phát hành; (n) phiên bản phát hành Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh giá hiệu suất giao hàng của nhà cung cấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nói về Số Liệu Béo Phì Địa Phương – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kết Quả Đánh Giá Tác Động Chính Sách – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Khả Năng Di Chuyển Khớp Hông Trước Mùa Bóng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chiến Lược Dung Sai Cho Lắp Ráp Chính Xác – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy Tắc Nhóm và Cách Làm Việc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát Thông Báo Về Quyền Riêng Tư – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Pitching a Live Q&A Event – Advanced Level
Từ Vựng: Pitch: (n) bài thuyết trình ý tưởng; (v) trình bày ý tưởng Engagement: (n) sự cam kết, sự tham gia Streaming: (n) phát trực tiếp Flexible: (adj) linh hoạt Promote: (v) quảng bá, thúc đẩy Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz